Sản xuất kỷ lục 13,7 triệu thùng dầu mỗi ngày, tại sao giá xăng tại Mỹ vẫn tăng?

11/03/2026 00:02

Nước Mỹ đã trở thành một trong những nhà xuất khẩu dầu lớn trên thế giới nhờ công nghệ khai thác dầu đá phiến, nhưng điều này không giúp bình ổn giá xăng nhanh chóng.

Số liệu của Cơ quan thông tin năng lượng Mỹ (EIA) cho thấy nước này đang sản xuất nhiều dầu thô hơn bất kỳ quốc gia nào trong lịch sử, đạt mức kỷ lục hơn 13,7 triệu thùng/ngày vào tháng 2/2026. Thế nhưng, những biến động địa chính trị trên thế giới vẫn khiến người tiêu dùng Mỹ vẫn phải ngậm ngùi chứng kiến giá xăng tăng vọt.

Theo dữ liệu của Hiệp hội Ô tô Mỹ (AAA), giá xăng trung bình tại Mỹ đã tăng gần 27-48 cent mỗi gallon chỉ trong vòng một tuần đầu tháng 3/2026, tương đương mức tăng hai chữ số phần trăm trong thời gian rất ngắn. Thậm chí hãng tin Reuters cho hay giá xăng tại nhiều nơi ở Mỹ tăng tới 17% lên khoảng 3,47 USD/gallon.

Vậy tại sao dầu đá phiến lại không thể giúp giá xăng ổn định như kỳ vọng?

Câu trả lời nằm ở một thực tế phũ phàng: Mỹ có thể tự chủ về sản lượng, nhưng họ không thể tự chủ về giá cả trong một thị trường năng lượng toàn cầu đầy biến động.

Có dầu nhưng khó lọc

Về lý thuyết, việc Mỹ trở thành nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới sẽ tạo ra một tấm nệm giảm xóc cho nền kinh tế. Tuy nhiên, dầu đá phiến (shale oil) có những đặc tính kỹ thuật và kinh tế khiến nó không thể đóng vai trò "người hùng" trong mọi cuộc khủng hoảng.

Thứ nhất là vấn đề chất lượng. Dầu đá phiến của Mỹ chủ yếu là dầu nhẹ, ngọt (light sweet crude), cực kỳ phù hợp để sản xuất xăng. Thế nhưng, hệ thống lọc dầu của Mỹ vốn được xây dựng từ hàng chục năm trước lại được thiết kế để xử lý dầu nặng và chua nhập khẩu từ Trung Đông hoặc Venezuela.

Theo báo cáo từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), phần lớn các nhà máy lọc dầu tại vùng Vịnh Mexico (khu vực chiếm hơn 55% công suất lọc dầu của Mỹ) được thiết kế để xử lý các loại dầu thô trung bình và nặng, đặc biệt là dầu chua từ Mỹ Latin và Trung Đông.

Sự lệch pha này buộc Mỹ phải xuất khẩu dầu nhẹ của mình ra thế giới và tiếp tục nhập khẩu dầu nặng để duy trì hoạt động của các nhà máy lọc dầu. Khi giá dầu thế giới tăng, chi phí nguyên liệu đầu vào của các nhà máy này cũng tăng theo, kéo giá xăng tại vòi bơm lên cao.

Thứ hai là tâm thế của các "ông trùm" dầu khí. Sau nhiều năm "đốt tiền" để mở rộng sản lượng, các doanh nghiệp dầu đá phiến hiện nay đã thay đổi chiến lược. Thay vì dốc toàn lực khoan thêm giếng mới để hạ nhiệt thị trường, họ ưu tiên dùng dòng tiền kỷ lục để trả nợ, mua lại cổ phiếu và chi trả cổ tức cho cổ đông.

Nhà sáng lập Scott Sheffield của Pioneer Natural Resources, đồng thời là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong ngành dầu đá phiến Mỹ, từng nhiều lần nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp sẽ không vội vàng mở rộng khoan mới nếu chưa chắc chắn giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài. Theo ông, các đợt tăng giá gần đây chủ yếu giúp các công ty cải thiện bảng cân đối kế toán, giảm nợ và trả cổ tức cho cổ đông, thay vì tái đầu tư mạnh vào sản lượng.

Theo phân tích của JPMorgan, tỷ lệ tái đầu tư của các công ty dầu khí Mỹ đã giảm mạnh sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 2014. Nếu trước đây ngành này thường tái đầu tư toàn bộ, thậm chí vượt 100% dòng tiền hoạt động để mở rộng sản lượng, thì trong những năm gần đây tỷ lệ này chỉ còn khoảng 40–60%, phản ánh xu hướng siết chặt quản lý nguồn vốn ngày càng rõ rệt trong ngành dầu đá phiến.

"Những gì chúng tôi làm hôm nay chẳng khác gì ngày hôm qua cả," ông Wes Perry, Chủ tịch của PBEX (một đơn vị khai thác dầu đá phiến tại lưu vực Permian) chia sẻ. "Chúng tôi không triển khai thêm bất kỳ tính toán mới nào để tăng sản lượng."

Trong những năm gần đây, các công ty khai thác niêm yết dưới áp lực phải duy trì lợi nhuận từ các nhà đầu tư đã coi việc giá dầu tăng vọt là cơ hội để hoàn trả tiền mặt cho cổ đông và thực hiện chốt lời thông qua các hợp đồng tương lai. Làn sóng hợp nhất (M&A) đã quét sạch các đơn vị khai thác tư nhân, vốn là những bên thường nhanh chóng tăng sản lượng khi giá lên cao.

Tờ Wall Street Journal (WSJ) cho hay sự sáp nhập này đã làm mỏng đi hàng ngũ các nhà khai thác tư nhân, để lại phần lớn sản lượng dầu thô của Mỹ trong tay các "ông lớn" niêm yết đầy kỷ luật và chậm chạp. Những công ty này hiện vận hành 73% số giàn khoan tại các khu vực năng suất nhất của lưu vực Permian.

Hệ quả là, các công ty sẽ khó có khả năng bổ sung giàn khoan mới và duy trì ổn định ở đó trong nhiều tháng.

Bên cạnh đó, việc sản lượng dầu đá phiến của Mỹ tăng là thành quả từ năng lực kỹ thuật trên thực địa, chứ không phải từ nỗ lực chạy đua sản lượng. Các công ty đá phiến đã trở nên tinh thông trong việc khoan ít giếng hơn nhưng là các giếng ngang dài hơn rất nhiều, giúp cắt giảm chi phí mà vẫn thu được nhiều dầu hơn. Họ thường xuyên thực hiện nứt vỡ thủy lực (fracking) nhiều giếng cùng lúc và làm việc gần như suốt ngày đêm để tiết kiệm chi phí.

Bởi vậy ConocoPhillips, Occidental Petroleum và EOG Resources cho biết họ chỉ lên kế hoạch tăng trưởng sản lượng ở mức khiêm tốn trong năm nay. Diamondback Energy tuyên bố sẽ giữ nguyên sản lượng và tối đa hóa dòng tiền tự do.

"Chúng tôi không muốn tăng giảm sản lượng một cách đột ngột," CEO Ryan Lance của ConocoPhillips nói với tờ WSJ.

Chuẩn quốc tế và bài toán lợi nhuận

Dù Mỹ sản xuất bao nhiêu dầu đi chăng nữa, dầu mỏ vẫn là một loại hàng hóa giao dịch toàn cầu. Giá của một gallon xăng ở Texas hay California vẫn bị chi phối bởi các chuẩn giá quốc tế như Brent hay WTI.

Khi xung đột leo thang và eo biển Hormuz, nơi trung chuyển khoảng 21 triệu thùng dầu mỗi ngày (tương đương 21% tiêu thụ chất lỏng toàn cầu theo EIA), bị đe dọa đóng cửa thì điều này ngay lập tức ảnh hưởng đến giá dầu. Các nhà đầu tư và đầu cơ trên sàn giao dịch không quan tâm đến việc Mỹ đang có bao nhiêu dầu trong lòng đất, họ chỉ quan tâm đến việc liệu dòng chảy năng lượng thế giới có bị đứt gãy hay không.

Các nhà phân tích của Goldman Sachs cho rằng thị trường dầu mỏ toàn cầu hiện có độ co giãn nguồn cung rất thấp, vì vậy những cú sốc nguồn cung chỉ vài triệu thùng mỗi ngày cũng có thể khiến giá dầu tăng thêm hàng chục USD/thùng. Trong thực tế, dữ liệu thị trường nhiên liệu của AAA và EIA cho thấy biến động của giá dầu thô thường truyền sang giá xăng bán lẻ tại Mỹ chỉ trong vòng khoảng một đến hai tuần.

Đây là minh chứng rõ nhất cho thấy vị thế siêu cường sản xuất không đồng nghĩa với khả năng miễn nhiễm trước các cú sốc quốc tế.

Một yếu tố khác khiến dầu đá phiến Mỹ không thể "xả van" ngay lập tức là chi phí sản xuất. Theo dữ liệu từ EIA và Rystad Energy, nhiều mỏ dầu truyền thống tại Trung Đông có chi phí sản xuất chỉ khoảng 20-30 USD/thùng. Trong khi đó, điểm hòa vốn để khoan các giếng dầu đá phiến mới tại Mỹ thường dao động khoảng 40–50 USD/thùng, tùy khu vực như Permian, Eagle Ford hay Bakken.

CEO Kirk Edwards của Latigo Petroleum, đồng thời là một chuyên gia kỳ cựu của ngành dầu đá phiến tại Permian Basin, cho biết nhiều nhà sản xuất sẽ không vội đưa thêm giàn khoan vào hoạt động cho đến khi giá dầu ổn định. Theo ông, sau nhiều chu kỳ bùng nổ rồi suy giảm, ngành dầu đá phiến Mỹ hiện đang chuyển sang trạng thái thận trọng hơn, ưu tiên quan sát thị trường trước khi mở rộng khai thác.

Đồng quan điểm, tờ WSJ cho hay giá một thùng dầu thô tại Mỹ đã chạm đỉnh trên 120 USD vào đầu năm 2022 nhưng cũng có lúc chỉ còn 55 USD vào tháng 12. Các nhà vận hành đã học được cách kiểm soát những gì có thể, tập trung vào việc hoàn trả tiền mặt cho cổ đông thông qua mua lại cổ phiếu và cổ tức, đồng thời củng cố bảng cân đối kế toán của họ.

Ngoài ra, đối tác quản lý Bryan Sheffield của Formentera Partners cho rằng các công ty sẽ đối mặt với rủi ro làm giảm hiệu quả vận hành nếu bổ sung các giàn khoan ngoài kế hoạch. Ông cho biết có thể mất tới 6 tuần để ký hợp đồng cho một giàn khoan mới.

Dù thường được coi là loại hình khai thác linh hoạt hơn so với các mỏ dầu truyền thống, việc đưa một giếng đá phiến mới vào sản xuất trên thực tế vẫn cần nhiều bước chuẩn bị và mất khá nhiều thời gian.

Trước hết, doanh nghiệp phải ký hợp đồng thuê giàn khoan, chuẩn bị thiết bị, huy động đội ngũ kỹ thuật và hoàn tất các thủ tục khai thác. Quá trình này có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng, chưa kể thời gian khoan, hoàn thiện giếng và thực hiện fracking trước khi dầu thực sự được bơm lên. Điều đó khiến các công ty khó phản ứng ngay lập tức với những biến động ngắn hạn của giá dầu.

Khảo sát “Dallas Fed Energy Survey” của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) chi nhánh Dallas cho thấy các nhà khai thác dầu đá phiến Mỹ đang đối mặt với tình trạng thiếu lao động và chi phí vật tư tăng mạnh. Chi phí hoàn thiện giếng, bao gồm ống thép và cát fracking, trong một số giai đoạn đã tăng khoảng 20-30% so với trước đại dịch, khiến nhiều doanh nghiệp khó phản ứng nhanh khi giá dầu tăng.

Chính vì thế, dầu đá phiến Mỹ chỉ đóng vai trò là "nguồn cung điều tiết" (sản lượng sẽ tăng khi giá cao và giảm nhanh chóng khi giá thấp) chứ không phải là một công cụ bình ổn giá dài hạn cho người tiêu dùng nội địa.

*Nguồn: WSJ, Fortune